11+ chỉ số Google Analytics 4 quan trọng cần theo dõi

Google Analytics 4 là công cụ phân tích được phát triển bởi Google, sẽ thu thập dữ liệu của website và đo lường giúp bạn theo dõi chi tiết hành vi người dùng, nguồn traffic và mức độ tương tác trên trang. Với các chỉ số quan trọng như Users, Sessions, New Users, Bounce Rate,… Hãy cùng AZ Academy tìm hiểu ngay 11+ chỉ số Google Analytics 4 quan trọng cần theo dõi.

11+ chỉ số Google Analytics 4 cần được theo dõi

Tổng lượng truy cập và nguồn truy cập

Tổng số sessions (phiên truy cập) và users (người dùng) được phân loại theo nguồn traffic như Organic Search, Direct, Paid Search, Social, Referral… Dùng để xác định nguồn traffic chính, đánh giá kênh nào mang lại lượng truy cập lớn nhất và hiệu quả cao, từ đó phân bổ ngân sách marketing hợp lý.

Tổng lượng truy cập và nguồn truy cập
Tổng lượng truy cập và nguồn truy cập
  • Trực tiếp (Direct): Thống kê lượng truy cập website đến từ những người dùng nhập URL trang web của doanh nghiệp trực tiếp.
  • Tìm kiếm tự nhiên (Organic Search): Người dùng truy cập trang web của bạn từ kết quả tìm kiếm tự nhiên, không phải trả phí.
  • Tìm kiếm trả phí (Paid Search): Là chỉ số Google Analytics thống kê người dùng truy cập trang web của bạn từ các quảng cáo tìm kiếm trả phí như Google Ads, Bing Ads,…
  • Kênh giới thiệu (Referral): Thống kê lượng truy cập website đến từ các trang web khác khi người dùng nhấp vào liên kết dẫn đến trang web của bạn.
  • Kênh Mạng xã hội (Social): Lưu lượng truy cập từ các trang mạng xã hội như Facebook, Instagram,… khi người dùng nhấp vào liên kết chia sẻ từ các bài đăng, quảng cáo, hồ sơ của doanh nghiệp.
  • Kênh Khác (Other): thống kê lượng truy cập website từ podcast, video, kênh email marketing, SMS,…

Người Dùng (Users)

Số lượng người dùng duy nhất truy cập website thường là Active Users. Dùng để đo lường quy mô khán giả thực tế, theo dõi sự tăng trưởng số lượng người dùng theo thời gian, phân tích hành vi cross-device khi người dùng sử dụng nhiều thiết bị khác nhau như mobile và desktop.

Số lượng người dùng duy nhất truy cập website
Số lượng người dùng duy nhất truy cập website
  • Active Users: Người dùng có ít nhất một sự kiện tương tác trong khoảng thời gian được chọn.
  • New Users: Người dùng truy cập lần đầu tiên, dựa trên sự kiện first_visit hoặc first_open.
  • Returning Users: Người dùng quay lại sau lần truy cập đầu tiên, không phải new users.
  • Users by Device: Phân loại theo thiết bị như mobile, desktop, tablet để xem người dùng chủ yếu đến từ thiết bị nào.
  • Users by Location: Phân loại theo vị trí địa lý như quốc gia, thành phố, khu vực để hiểu rõ đối tượng khách hàng mục tiêu.
  • Users by Demographics: Phân loại theo độ tuổi, giới tính nếu có dữ liệu từ Google Signals để tối ưu nội dung và quảng cáo nhắm mục tiêu.

Phiên bản Truy Cập (Sessions)

Số lượng phiên truy cập, mỗi phiên là khoảng thời gian người dùng tương tác liên tục với website, thường kết thúc sau 30 phút không hoạt động. Dùng để đánh giá tần suất truy cập tổng thể, tính toán Sessions per User để xem trung bình mỗi người dùng truy cập bao nhiêu lần, phân tích volume traffic theo ngày/tuần/tháng.

Phiên bản Truy Cập (Sessions)
Phiên bản Truy Cập (Sessions)
  • Sessions: Tổng số phiên truy cập trong khoảng thời gian được chọn, bao gồm cả engaged sessions và non-engaged sessions.
  • Engaged Sessions: Số phiên đạt tiêu chí tương tác thực tế như >=10 giây, >=1 key event hoặc >=2 page/screen views.
  • Sessions By Source/Medium: Phân loại theo nguồn traffic như google / organic, facebook.com / referral, direct / none.
  • Sessions By Device: Phân loại theo thiết bị như mobile, desktop, tablet.
  • Sessions By Location: Phân loại theo vị trí địa lý như Việt Nam, TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội để hiểu rõ khu vực mang lại lượng truy cập lớn.
  • Sessions Per User: Trung bình số phiên trên mỗi người dùng giúp đánh giá mức độ quay lại và độ trung thành của khán giả.

Người dùng mới (New Users)

Số lượng người dùng truy cập lần đầu tiên vào website, dựa trên sự kiện first_visit, first_open. Dùng để đo lường hiệu quả thu hút khách hàng mới từ các kênh acquisition như quảng cáo, SEO, social, email…, so sánh với Returning Users để đánh giá tỷ lệ giữ chân, theo dõi xu hướng tăng trưởng người dùng mới.

Người dùng mới (New Users)
Người dùng mới (New Users)
  • New Users: Tổng số người dùng mới trong khoảng thời gian được chọn.
  • New Users by Source/Medium: Phân loại theo nguồn traffic để biết kênh nào mang lại nhiều người dùng mới nhất.
  • New Users by Campaign: Phân loại theo tên chiến dịch quảng cáo, nguồn UTM để đánh giá hiệu quả từng chiến dịch.
  • New Users by Device: Phân loại theo thiết bị như mobile, desktop để xem nền tảng nào thu hút khách mới tốt hơn.
  • New Users by Location: Phân loại theo vị trí địa lý để hiểu khu vực nào mang lại người dùng mới nhiều.
  • New Users Rate: Tỷ lệ % new users so với tổng users giúp đánh giá tỷ trọng khách hàng mới trong tổng audience.

Thời lượng trung bình của phiên bản 

Average Engagement Time là thời gian trung bình người dùng thực sự tương tác trong mỗi session. Dùng để đánh giá mức độ hấp dẫn của nội dung, xác định session nào người dùng ở lại lâu hơn, hỗ trợ tối ưu trải nghiệm người dùng, cải thiện nội dung và landing page để tăng thời gian tương tác.

Thời lượng trung bình của phiên bản 
Thời lượng trung bình của phiên bản 

Tỷ lệ thoát (Bounce Rate)

Tỷ lệ % sessions không engaged, dưới 10 giây tương tác, không key event, dưới 2 page/screen views. Dùng để phát hiện traffic kém chất lượng hoặc landing page không hấp dẫn, giúp cải thiện nội dung, UX, tốc độ tải trang và tối ưu nguồn traffic để giảm tỷ lệ rời nhanh.

Tỷ lệ thoát (Bounce Rate)
Tỷ lệ thoát (Bounce Rate)
  • Bounce Rate: Tỷ lệ tổng thể các session không engaged.
  • Bounce Rate by Landing Page: Tỷ lệ thoát theo trang đích để biết trang nào cần cải thiện gấp.
  • Bounce Rate by Source: Tỷ lệ thoát theo nguồn traffic để loại bỏ kênh chất lượng thấp.
  • Bounce Rate by Device: Tỷ lệ thoát theo thiết bị để kiểm tra vấn đề UX trên mobile/desktop.
  • Bounce Rate by Location: Tỷ lệ thoát theo khu vực địa lý để xem hành vi khác biệt.

Tỷ lệ chuyển đổi phiên bản (Session Conversion Rate)

Tỷ lệ % sessions đạt ít nhất 1 key event/conversion như mua hàng, đăng ký, submit form, thêm vào giỏ… Dùng để đo lường hiệu quả chuyển đổi từ traffic tổng thể, đánh giá chiến dịch marketing, tối ưu funnel và xác định điểm nghẽn trong quá trình chuyển đổi.

Tỷ lệ thoát (Bounce Rate)
Tỷ lệ thoát (Bounce Rate)
  • Session Conversion Rate: Tỷ lệ tổng thể các session có conversion.
  • Conversion Rate by Event: Tỷ lệ theo từng key event cụ thể như purchase, sign_up.
  • Conversion Rate by Source: Tỷ lệ chuyển đổi theo nguồn traffic để biết kênh nào hiệu quả nhất.
  • Conversion Rate by Landing Page: Tỷ lệ chuyển đổi theo trang đích để tối ưu landing page.
  • Conversion Rate by Device: Tỷ lệ chuyển đổi theo thiết bị để cải thiện trải nghiệm mobile/desktop.

Số lượt vào (Entrances)

Số lần session bắt đầu từ một page cụ thể, thường là landing page. Dùng để phân tích trang nào thu hút traffic đầu vào nhiều nhất, đánh giá hiệu suất landing page, tối ưu nguồn traffic vào các trang chính và xác định điểm tiếp cận tốt nhất của người dùng.

Số lượt vào (Entrances)
Số lượt vào (Entrances)

Số lần xem trang trung bình của mỗi người dùng (Views per User)

Số page/screen views trung bình mỗi user. Dùng để đánh giá mức độ khám phá nội dung của người dùng, hỗ trợ content site để tăng depth visit, cải thiện retention và tối ưu cấu trúc website để khuyến khích người dùng xem nhiều trang hơn.

Số lần xem trang trung bình của mỗi người dùng
Số lần xem trang trung bình của mỗi người dùng
  • Views Per User: Trung bình số trang xem trên mỗi người dùng.
  • Views Per User by Source: Trung bình theo nguồn traffic để so sánh chất lượng traffic.
  • Views Per User by Device: Trung bình theo thiết bị để xem mobile hay desktop khám phá nhiều hơn.
  • Views Per User by Location: Trung bình theo khu vực địa lý để hiểu hành vi khác biệt.
  • Views Per User by Page Path: Trung bình theo nhóm trang để biết phần nội dung nào được xem nhiều.

Phiên bản tương tác (Engaged Sessions)

Phiên bản tương tác là tổng số phiên tương tác thực tế. Dùng để đo lường tương tác thực tế, thay thế bounce rate cũ để đánh giá chất lượng session chính xác hơn, hỗ trợ tối ưu nội dung và traffic chất lượng.

Phiên bản tương tác (Engaged Sessions)
Phiên bản tương tác (Engaged Sessions)

Tóm tắt về Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate)

Tỷ lệ % engaged sessions / tổng sessions. Dùng để đánh giá chất lượng traffic tổng thể, là chỉ số quan trọng nhất để tối ưu UX, nội dung, nguồn traffic và đo lường hiệu quả chiến dịch marketing.

  • Engagement Rate: Tỷ lệ tổng thể các session engaged.
  • Engagement Rate by Source: Tỷ lệ theo nguồn traffic để so sánh chất lượng kênh.
  • Engagement Rate by Landing Page: Tỷ lệ theo trang đích để tối ưu trang đầu tiên.
  • Engagement Rate by Device: Tỷ lệ theo thiết bị để cải thiện trải nghiệm.
  • Engagement Rate by Location: Tỷ lệ theo khu vực địa lý để hiểu hành vi khu vực.

Tóm tắt về Người dùng quay lại (Returning Users)

Số lượng users quay lại sau lần đầu, không phải New Users. Dùng để đo lường retention và loyalty, đánh giá khả năng giữ chân khách hàng, hỗ trợ xây dựng chiến lược remarketing, nội dung dài hạn và cải thiện trải nghiệm người dùng để tăng tỷ lệ quay lại.

Xem thêm: 11+ công cụ hỗ trợ Google Ads chất lượng được sử dụng nhiều nhất 2026

FAQ

FAQ
Các câu hỏi về chỉ số Google Analytics 4

Cách thức hoạt động của Google Analytics

Google Analytics 4 hoạt động theo mô hình event-based, tập trung vào privacy và user-centric. Dưới đây là các bước chính:

Bước 1 – Cài đặt tag GA4: Sử dụng gtag.js hoặc Google Tag Manager để đặt tag trên website/app.

Bước 2 – Thu thập dữ liệu: Mọi tương tác đều là events.

Bước 3 – Gửi dữ liệu: Events được gửi real-time về property GA4 qua Data Streams dành cho web.

Bước 4 – Xử lý privacy: Áp dụng Consent Mode để xử lý trường hợp người dùng đồng ý hoặc không đồng ý tracking.

Bước 5 – Phân tích & báo cáo: Dữ liệu được xử lý user-centric với theo dõi cross-device, cross-platform giữa web và app, tích hợp AI qua Analytics Advisor để tự động đưa insights.

Bước 6 – Xem báo cáo: Truy cập dashboard GA4 để xem các báo cáo Acquisition, Engagement, Conversions, User theo thời gian thực và lịch sử.

Sự khác biệt giữa chỉ số và thứ nguyên trong GA4 là gì?

  • Chỉ số: Trong Google Analytics 4 là số lượng định lượng, thể hiện các số liệu cụ thể như số lượng người dùng, tỷ lệ tương tác, doanh thu, thời gian trung bình trên trang.
  • Thứ nguyên: Trong Google Analytics 4 là các thuộc tính cung cấp mô tả, phân loại cho nhóm dữ liệu của bạn, thường ở dạng văn bản thay vì số liệu. Thứ nguyên có thể là nguồn lưu lượng, tên trang, vị trí người dùng, tên đối tượng, tên chiến dịch, thiết bị, loại sự kiện, tên key event, v.v.

Ví dụ: Trong báo cáo Acquisition > Traffic acquisition:

  • Chỉ số: Sessions (số phiên), Users (số người dùng), Engagement Rate (tỷ lệ tương tác) – đây là các con số định lượng.
  • Thứ nguyên: Session source / medium (google / organic, facebook.com / referral), Device category (mobile, desktop), Country (Việt Nam, Mỹ).

Điểm mới của Google Analytics 4 là gì?

  • Mô hình event-based: Mọi tương tác đều được ghi nhận dưới dạng events thay vì chỉ pageviews, cho phép theo dõi chi tiết scroll, video progress, outbound clicks, file download.
  • Theo dõi user-centric: Tập trung vào người dùng cross-device và cross-platform.
  • Metric engagement là cốt lõi: Engagement Rate thay thế Bounce Rate, Engaged Sessions được định nghĩa là session.
  • Privacy-first: Tích hợp Consent Mode, modeling dữ liệu thiếu khi người dùng không đồng ý tracking, không phụ thuộc third-party cookies.
  • Tích hợp AI: Analytics Advisor hỗ trợ hỏi đáp tự nhiên bằng ngôn ngữ thông thường, tự động đưa insights.
  • Báo cáo nâng cao: Cross-channel attribution, conversion paths chi tiết, budgeting, Explore reports linh hoạt với path exploration, funnel exploration, cohort analysis.

Khi phân tích các chỉ số Analytics 4 cần lưu ý gì?

Để phân tích các chỉ số GA4 chính xác và hữu ích, cần chú ý các điểm sau:

  • Ưu tiên chất lượng traffic: Tập trung Engagement Rate, Session Conversion Rate, Returning Users thay vì chỉ nhìn số lượng Users, Sessions thô.
  • Kiểm tra chất lượng dữ liệu: Đảm bảo setup events, key events đúng, lọc spam traffic, kiểm tra Consent Mode để tránh dữ liệu bị modeling sai lệch.
  • Kết hợp dữ liệu bên ngoài: Liên kết Google Ads, Search Console, BigQuery để có cost data, attribution đầy đủ.
  • Theo dõi privacy và modeling: Dữ liệu có thể bị ước lượng nếu người dùng không đồng ý tracking, dẫn đến chênh lệch nhỏ so với thực tế.

Với 11+ chỉ số Google Analytics 4 quan trọng cần theo dõi như Users, Sessions, New Users, Engagement Rate, Bounce Rate, Session Conversion Rate,… bạn sẽ nắm rõ hành vi người dùng, chất lượng traffic, mức độ tương tác, hiệu suất chuyển đổi và xu hướng tăng trưởng của website hoặc ứng dụng. Nếu cần hướng dẫn chi tiết cách setup GA4, thiết lập key events, phân tích báo cáo cụ thể hoặc tối ưu chỉ số, liên hệ AZ Academy để được hỗ trợ.

Xem thêm: Tổng hợp 27+ chỉ số đo lường kết quả Google Ads người mới bắt đầu nên biết

Leave a Reply