Tổng hợp các thuật ngữ trong Google Ads người mới bắt đầu cần nắm

Ra mắt lần đầu vào ngày 23/10/2000, Google Ads nhanh chóng trở thành nền tảng quảng cáo trực tuyến hàng đầu thế giới. Để chạy quảng cáo hiệu quả, các thuật ngữ trong Google Ads là nền tảng quan trọng giúp người mới hiểu rõ cách hệ thống hoạt động. Hãy cùng AZ Academy tìm hiểu chi tiết các thuật ngữ trong Google Ads dưới đây để nắm vững kiến thức cơ bản và tránh sai lầm khi bắt đầu!

Tại sao cần nắm rõ các thuật ngữ quảng cáo Google?

Nắm vững các thuật ngữ trong Google Ads là nền tảng giúp người mới hiểu rõ cách hệ thống hoạt động, tránh lãng phí ngân sách và đạt hiệu quả cao ngay từ chiến dịch đầu tiên. Dưới đây là các lý do cụ thể, thiết thực:

Nắm vững các thuật ngữ trong Google Ads giúp hiểu rõ cách hệ thống hoạt động
Nắm vững các thuật ngữ trong Google Ads giúp hiểu rõ cách hệ thống hoạt động

Hiểu rõ chi tiết chiến dịch quảng cáo

Khi nắm vững Campaign, Ad Group, và Keywords, bạn dễ dàng xây dựng cấu trúc chiến dịch logic và khoa học giúp quảng cáo liên quan đến ý định tìm kiếm, từ đó tăng Quality Score, cải thiện vị trí hiển thị, giảm CPC đáng kể.

Quản lý chiến dịch hiệu quả hơn

Khi nắm vững Ad extensions, Location Targeting và Daily budget, bạn sẽ dễ dàng điều chỉnh chiến dịch linh hoạt theo thời gian thực giúp quảng cáo nổi bật, tiếp cận đúng đối tượng, từ đó tăng CTR, tối ưu hóa hiển thị, tránh lãng phí ngân sách.

Đo lường và đánh giá hiệu suất

Khi nắm vững Impressions, CTR, Conversion, Quality Score,… bạn dễ dàng đọc và phân tích báo cáo Google Ads nhanh chóng, chính xác giúp phát hiện vấn đề kịp thời, từ đó tối ưu dựa trên dữ liệu thực tế, cải thiện hiệu suất mà không cần tăng thêm chi phí.

Hiểu được thuật ngữ quảng cáo giúp tối ưu hóa ngân sách

Khi nắm vững CPC, CPA, ROAS,… bạn dễ dàng chọn chiến lược giá thầu phù hợp với mục tiêu kinh doanh giúp tập trung ngân sách vào từ khóa mang lại lợi nhuận cao, từ đó kiểm soát chi phí và đạt ROI cao hơn ở thị trường cạnh tranh.

Tránh sai lầm và lãng phí tài nguyên

Khi nắm vững Quality Score, broad match, negative keywords, bạn dễ dàng tránh phát sinh lỗi từ đầu giúp tránh lãng phí 30-50% ngân sách do click không chất lượng, hiển thị sai, từ đó đạt kết quả sớm hơn.

Các thuật ngữ trong Google Ads

Các thuật ngữ thiết lập chiến dịch quảng cáo Google

STTCác thuật ngữ quảng cáoKhái niệm
1CampaignCampaign hay chiến dịch, đó là một chuỗi các hoạt động có kế hoạch nhằm đạt được mục tiêu cụ thể như tăng nhận diện thương hiệu, thúc đẩy doanh số bán hàng, cải thiện mối quan hệ với khách hàng.
2Ad Group Ad Group hay nhóm quảng cáo, đó là một tập hợp các từ khóa, quảng cáo, trang đích liên quan chặt chẽ theo một chủ đề cụ thể nhằm tăng độ liên quan và hiệu quả hiển thị.
3Keywords Keywords hay từ khóa, là từ hoặc cụm từ người dùng nhập vào Google để kích hoạt quảng cáo hiển thị, quyết định đối tượng và thời điểm quảng cáo xuất hiện.
4Ad extensions Ad extensions hay tiện ích mở rộng cho quảng cáo, là các yếu tố bổ sung như liên kết phụ, số điện thoại, giá sản phẩm, địa chỉ nhằm làm quảng cáo nổi bật hơn và tăng tương tác.
5Text AdsText Ads hay quảng cáo văn bản, là loại quảng cáo dạng text cơ bản gồm tiêu đề, mô tả và URL, chủ yếu hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm Google.
6Google Search NetworkGoogle Search Network là hệ thống hiển thị quảng cáo dạng text trên trang kết quả tìm kiếm Google và các website đối tác có thanh tìm kiếm.
7Google Display Network (Mạng hiển thị Google)Google Display Network hay mạng hiển thị Google, đó là hệ thống hiển thị quảng cáo hình ảnh, banner trên hàng triệu website, ứng dụng và Gmail thuộc hệ sinh thái Google.
8Location Targeting Location Targeting là tính năng chọn khu vực địa lý cụ thể như quốc gia, thành phố, quận/huyện, bán kính,.. để quảng cáo hiển thị hoặc loại trừ.
9Call to ActionCall to Action hay nút kêu gọi CTA, là lời kêu gọi hành động mạnh mẽ trong quảng cáo và trang đích nhằm thúc đẩy người dùng click, mua hàng hoặc điền form ngay lập tức.
10Landing PageLanding Page hay trang đích, là trang web mà người dùng đến sau khi click quảng cáo, cần liên quan trực tiếp đến nội dung quảng cáo và tối ưu để tăng chuyển đổi.

Các thuật ngữ về danh mục các loại quảng cáo trong Google Ads

STTCác thuật ngữ quảng cáoKhái niệm
1Google Display NetworkGoogle Display Network hay mạng hiển thị Google, đây là hệ thống quảng cáo hình ảnh, banner, video xuất hiện trên hơn 2 triệu website, ứng dụng di động và Gmail thuộc hệ sinh thái Google, phù hợp để xây dựng nhận diện thương hiệu và remarketing.
2Quảng cáo Google Tìm kiếmQuảng cáo Google Tìm kiếm (Search Ads) là loại quảng cáo văn bản xuất hiện trực tiếp trên trang kết quả tìm kiếm Google khi người dùng nhập từ khóa liên quan, tập trung vào khách hàng đang chủ động tìm kiếm sản phẩm/dịch vụ.
3Quảng cáo tìm kiếm thích ứngQuảng cáo tìm kiếm thích ứng (Responsive Search Ads – RSA) là định dạng quảng cáo Search mà Google tự động kết hợp nhiều tiêu đề và mô tả bạn cung cấp để tạo ra phiên bản tối ưu nhất, giúp tăng hiệu suất và tiết kiệm thời gian viết ads.
4Quảng cáo videoQuảng cáo video là các chiến dịch hiển thị video trên YouTube và mạng đối tác video của Google, bao gồm nhiều định dạng như skippable in-stream, non-skippable, bumper, discovery, phù hợp để kể chuyện thương hiệu và thu hút sự chú ý.
5Google ShoppingGoogle Shopping là loại quảng cáo sản phẩm hiển thị hình ảnh, giá cả, tên sản phẩm và cửa hàng ngay trên tab Shopping và kết quả tìm kiếm, lý tưởng cho cửa hàng online bán lẻ muốn thúc đẩy doanh số trực tiếp.
6Quảng cáo appQuảng cáo app (App campaigns) là chiến dịch chuyên biệt nhằm thúc đẩy tải ứng dụng, tăng tương tác trong app hoặc dẫn người dùng quay lại sử dụng app, hiển thị trên Google Search, Play Store, YouTube và Display Network.
7Google Ads RemarketingGoogle Ads Remarketing (hay Retargeting) là hình thức hiển thị quảng cáo lại cho những người đã truy cập website, ứng dụng hoặc tương tác với thương hiệu trước đó giúp nhắc nhở và tăng tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng.
8Quảng cáo khám phá (Google Discovery Ads)Quảng cáo khám phá (Discovery Ads) là loại quảng cáo hình ảnh/video xuất hiện trên trang Discover, Gmail và YouTube feed, tập trung xây dựng nhu cầu và tiếp cận người dùng khi họ đang lướt web một cách thụ động.
9Quảng cáo tối đa hoá hiệu suất (Performance Max Google Ads)Performance Max (PMax) là chiến dịch tự động sử dụng AI để phân bổ ngân sách tối ưu trên tất cả các kênh của Google (Search, Display, YouTube, Shopping, Maps, Gmail), giúp đạt mục tiêu chuyển đổi cao nhất với ít thao tác thủ công.
10Quảng cáo Google MapQuảng cáo Google Map là hình thức quảng cáo địa phương hiển thị trên Google Maps, bao gồm pin địa điểm, quảng cáo Promoted Pins và Local Services Ads, rất hiệu quả cho doanh nghiệp offline muốn thu hút khách hàng gần khu vực.

Các thuật ngữ về thông số thống kê quảng cáo Google

STTCác thuật ngữ quảng cáoKhái niệm
1Quality Score (còn gọi là điểm chất lượng)Quality Score là chỉ số từ 1 đến 10 đánh giá mức độ liên quan giữa từ khóa, nội dung quảng cáo, trang đích, ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí hiển thị và chi phí mỗi lần click.
2Conversion (Chuyển đổi)Conversion là hành động giá trị mà bạn mong muốn người dùng thực hiện sau khi click quảng cáo, ví dụ: mua hàng, điền form, đăng ký, gọi điện hoặc tải ứng dụng.
3Impressions (Số lần quảng cáo hiển thị)Impressions cho biết tổng số lần quảng cáo của bạn xuất hiện trên màn hình người dùng, bất kể họ có click hay không.
4Ad Rank (Thứ hạng của quảng cáo)Ad Rank là giá trị quyết định vị trí hiển thị quảng cáo trên trang kết quả tìm kiếm, được tính dựa trên giá thầu, Quality Score và chất lượng tiện ích mở rộng.
5Call to Action (Nút CTA kêu gọi hành động)Call to Action (CTA) là cụm từ hoặc câu kêu gọi mạnh mẽ nhằm thúc đẩy người dùng thực hiện hành động ngay lập tức, như “Mua ngay hôm nay”, “Đăng ký miễn phí”, “Xem ưu đãi”.
6Click Through Rate (CTR – Tỷ lệ nhấp chuột)CTR (Click Through Rate) là tỷ lệ phần trăm giữa số lần click và số lần hiển thị, thể hiện mức độ hấp dẫn của quảng cáo so với người xem.
7Landing Page (Trang đích)Landing Page là trang web mà người dùng được đưa đến sau khi nhấp vào quảng cáo, đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tỷ lệ chuyển đổi và điểm chất lượng.
8Optimization (Tối ưu hóa quảng cáo)Optimization là quá trình liên tục điều chỉnh từ khóa, giá thầu, nội dung quảng cáo, trang đích và các yếu tố khác nhằm nâng cao hiệu suất chiến dịch.
9Actual Cost per Click – ACPC (Chi phí cho mỗi lần click thực)ACPC (Actual CPC) là số tiền thực tế bạn phải trả cho mỗi lần click vào quảng cáo, thường thấp hơn mức giá thầu tối đa do cơ chế đấu giá của Google.
10Average Cost per Click – Avg. CPC (Phí trung bình mỗi lượt click)Avg. CPC là giá trị trung bình chi phí mỗi lần click trong một khoảng thời gian nhất định, giúp bạn đánh giá mức chi phí trung bình của chiến dịch.
11Split Testing (Chiến lược giá thầu quảng cáo)Split Testing (hay A/B testing) là phương pháp chạy đồng thời nhiều phiên bản quảng cáo, giá thầu hoặc trang đích khác nhau để so sánh và tìm ra phương án hiệu quả nhất.
12Daily budget (Ngân sách)Daily budget là số tiền tối đa bạn cho phép Google chi tiêu mỗi ngày cho chiến dịch, giúp kiểm soát chi phí tổng thể.
13Pay-per-click (PPC)PPC (Pay-per-click) là mô hình thanh toán mà bạn chỉ bị tính phí khi người dùng thực sự nhấp vào quảng cáo của bạn.
14Cost per Mille (CPM)CPM (Cost per Mille) là chi phí bạn phải trả cho mỗi 1.000 lần quảng cáo được hiển thị, thường được sử dụng trong các chiến dịch tập trung vào nhận diện thương hiệu.

Các thuật ngữ về chi phí quảng cáo Google

STTCác thuật ngữ quảng cáoKhái niệm
1CPC (Cost Per Click)CPC hay Cost Per Click là mô hình thanh toán phổ biến nhất, chỉ bị tính phí khi người dùng nhấp chuột vào quảng cáo, phù hợp cho chiến dịch Search và Display tập trung vào lượt truy cập website.
2CPM (Cost Per Mille)CPM hay Cost Per Mille là chi phí bạn trả cho mỗi 1.000 lần quảng cáo được hiển thị, thường áp dụng trong các chiến dịch Display, video khi mục tiêu chính là tăng nhận diện thương hiệu.
3CPA (Cost Per Action)CPA (còn gọi là Cost Per Acquisition) là chi phí trung bình cho mỗi hành động chuyển đổi thành công như mua hàng, điền form giúp đo lường hiệu quả thực tế của chiến dịch.
4ROAS (Return on Ad Spend)ROAS hay Return on Ad Spend là chỉ số lợi nhuận trên chi phí quảng cáo, tính bằng doanh thu tạo ra chia cho số tiền chi cho quảng cáo 

Các thuật ngữ về cấu trúc quảng cáo Google

STTCác thuật ngữ quảng cáoKhái niệm
1Headline (Tiêu đề)Headline hay tiêu đề là phần nội dung nổi bật nhất trong quảng cáo, gồm tối đa 3 tiêu đề (mỗi tiêu đề không quá 30 ký tự), thường chứa từ khóa chính để thu hút sự chú ý và tăng tỷ lệ click.
2Destination URL (URL đích)Destination URL hay URL đích là liên kết thực tế mà người dùng được đưa đến sau khi click quảng cáo, phải dẫn thẳng đến trang đích liên quan để đảm bảo trải nghiệm tốt và tránh giảm Quality Score.
3Display URL (URL hiển thị)Display URL hay URL hiển thị là địa chỉ website được hiển thị trực tiếp trong quảng cáo, có thể tùy chỉnh để ngắn gọn, dễ đọc và thân thiện hơn (ví dụ:https://azacademy.vn/facebook-ads/ thay vì URL dài).
4Side AdSide Ad hay quảng cáo bên cạnh là vị trí hiển thị quảng cáo ở phần bên phải hoặc dưới cùng của trang kết quả tìm kiếm Google thường có tỷ lệ click thấp hơn so với vị trí top.
5Top AdTop Ad hay quảng cáo trên cùng là vị trí hiển thị cao cấp nhất ở đầu trang kết quả tìm kiếm Google, thường chiếm 3-4 vị trí đầu mang lại tỷ lệ click và chuyển đổi cao nhất nhờ độ hiển thị nổi bật.

FAQ

Các câu hỏi liên quan về các thuật ngữ trong Google Ads
Các câu hỏi liên quan về các thuật ngữ trong Google Ads

Vì sao Quality Score thấp khiến quảng cáo tốn nhiều chi phí nhưng hiệu quả kém?

Quality Score là chỉ số từ 1-10 đánh giá mức độ liên quan giữa từ khóa, nội dung quảng cáo và trang landing page. Khi Quality Score thấp (dưới 5/10), Google đánh giá quảng cáo của bạn kém liên quan với ý định tìm kiếm của người dùng, dẫn đến các hậu quả sau:

  • Tăng chi phí CPC thực tế: Google ưu tiên quảng cáo có Quality Score cao trong đấu giá, nên quảng cáo của bạn phải trả giá thầu cao hơn để giành vị trí hiển thị.
  • Vị trí hiển thị kém: Quảng cáo dễ rơi xuống dưới trang, chỉ xuất hiện ở vị trí side, ít người nhìn thấy, dẫn đến ít impressions và click hơn.
  • Hiệu quả kém: CTR thấp vì quảng cáo không hấp dẫn, tỷ lệ chuyển đổi giảm do trang đích không khớp nội dung quảng cáo, cuối cùng lãng phí ngân sách mà không mang lại doanh thu.

CPC, CPA và ROAS nên ưu tiên chỉ số nào khi tối ưu quảng cáo Google Ads?

Ba chỉ số CPC, CPA và ROAS đều quan trọng nhưng nên ưu tiên theo mục tiêu kinh doanh cụ thể, đặc biệt ở thị trường Việt Nam cạnh tranh cao:

  • CPC (Cost Per Click): Ưu tiên khi mục tiêu là tăng lưu lượng truy cập website, xây dựng nhận diện thương hiệu giai đoạn đầu. 
  • CPA (Cost Per Action): Ưu tiên khi mục tiêu là lead generation, bán hàng trực tiếp (mỗi chuyển đổi có giá trị cố định). 
  • ROAS (Return on Ad Spend): Đây là chỉ số quan trọng nhất cho hầu hết doanh nghiệp bán hàng online. Ưu tiên ROAS khi muốn đo lường lợi nhuận thực tế.

Nên chọn loại quảng cáo Google Ads nào cho người mới để giảm rủi ro ngân sách?

Đối với newbie với ngân sách hạn chế và muốn giảm rủi ro tối đa, Quảng cáo Tìm kiếm là lựa chọn an toàn, hiệu quả. Đây là loại chiến dịch tập trung hiển thị quảng cáo trên trang kết quả tìm kiếm Google khi người dùng chủ động nhập từ khóa liên quan.

  • Kiểm soát cao nhất: Bạn tự chọn từ khóa chính xác, thêm negative keywords, dễ dàng tắt từ khóa kém hiệu quả giúp tránh lãng phí ngân sách vào traffic “rác”.
  • Ý định cao: Chỉ hiển thị khi người dùng đang chủ động tìm kiếm nên tỷ lệ chuyển đổi cao hơn, CPC thường hợp lý, dễ đạt ROI dương sớm.
  • Rủi ro thấp: Dễ theo dõi hàng ngày như CTR, Quality Score, CPC, bắt đầu với ngân sách nhỏ, học hỏi nhanh từ dữ liệu thực tế.

Tóm lại, với các thuật ngữ trong Google Ads trên giúp người mới nắm vững nền tảng từ cấu trúc chiến dịch, các loại quảng cáo, thông số đo lường đến chi phí và cấu trúc quảng cáo. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này giúp bạn triển khai chiến dịch logic, kiểm soát ngân sách chặt chẽ, đo lường hiệu suất chính xác và tránh các sai lầm phổ biến như lãng phí impressions hoặc CPC cao.

Tuy nhiên, Google Ads là công cụ đòi hỏi thực hành thực tế và cập nhật thường xuyên để đạt hiệu quả tối ưu. Nếu bạn muốn nắm vững kiến thức chuyên sâu, thực chiến trên case thật và được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên giàu kinh nghiệm, hãy đăng ký ngay Khóa học Google Ads tại AZ Academy. Đăng ký ngay để nhận ưu đãi đặc biệt và bắt đầu hành trình chinh phục Google Ads cùng AZ Academy!

Xem thêm: Gợi ý 9+ groups cộng đồng Google Ads uy tín tại Việt Nam

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *